down the stairs
Định nghĩa
Cụm từ (trạng từ): - Xuống cầu thang: "down the stairs" chỉ hướng di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn thông qua cầu thang, tương đương với "xuống lầu" hoặc "ở tầng dưới".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chạy xuống cầu thang để trả lời cửa.)
- (Bọn trẻ đang chơi ở dưới cầu thang.)
- (Cô ấy ngã xuống cầu thang và bị thương ở mắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go down the stairs": đi xuống cầu thang.
- Be careful when you go down the stairs in the dark. (Hãy cẩn thận khi bạn đi xuống cầu thang trong bóng tối.)
- "to tumble down the stairs": lăn xuống cầu thang (thường là do ngã).
- The cat tumbled down the stairs but was unharmed. (Con mèo lăn xuống cầu thang nhưng không bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Stairway (danh từ): cầu thang (cấu trúc bao gồm nhiều bậc thang).
- The old building had a narrow stairway. (Tòa nhà cũ có một cầu thang hẹp.)
- Staircase (danh từ): cầu thang (thường có tay vịn và thiết kế trang trí).
- The grand staircase was made of marble. (Cầu thang lớn được làm bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Downstairs (trạng từ): xuống lầu, ở tầng dưới.
- The bathroom is downstairs. (Phòng tắm ở tầng dưới.)
- Below (trạng từ/giới từ): ở bên dưới.
- The kitchen is below the living room. (Nhà bếp ở bên dưới phòng khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go down: đi xuống.
- Let's go down to the basement. (Hãy đi xuống tầng hầm.)
- Come down: xuống (từ trên cao).
- Please come down the stairs slowly. (Làm ơn xuống cầu thang từ từ.)
Thành ngữ liên quan
- Down the stairs and out the door: rời khỏi nhà một cách vội vã.
- He grabbed his coat and went down the stairs and out the door. (Anh ấy vớ lấy áo khoác rồi vội vã xuống cầu thang và ra khỏi cửa.)